Kích Thước Container (10ft, 20ft, 40ft, 45ft, HC) Tiêu Chuẩn Quốc Tế

21

Việc nắm vững kích thước container tiêu chuẩn ISO, tải trọng và thể tích (CBM) là yếu tố sống còn giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận tải và lưu kho. Công ty Môi Trường Bình Dương cung cấp bảng tra cứu thông số kỹ thuật container 10ft, 20ft, 40ft, 45ft và dòng High Cube (HC) chính xác nhất 2026. Cùng giải đáp chi tiết công 20, công 40 nặng bao nhiêu kg và chứa được bao nhiêu khối hàng ngay sau đây!

💡 Tóm Tắt Ý Chính (Key Takeaways)

  • Container tiêu chuẩn ISO 668:1995 đảm bảo thể tích bên trong không nhỏ hơn 1 khối. Đơn vị cơ sở là TEU (tương đương 1 cont 20 feet).
  • Kích thước lọt lòng là thông số quan trọng nhất để tính toán xếp hàng, luôn nhỏ hơn kích thước phủ bì.
  • Tải trọng thiết kế của Container 20ft (28.2 tấn) cao hơn Container 40ft (26.7 tấn), nhưng cần tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn tải trọng cầu đường bộ tại Việt Nam.

1. Những khái niệm cốt lõi về Container và Đơn vị đo lường

Trước khi đi sâu vào các thông số, hãy cùng điểm qua một số khái niệm cơ bản để bạn dễ dàng đọc hiểu các bảng kỹ thuật chuẩn quốc tế.

  • Nguồn gốc: Container được phát minh bởi Malcom Purcell McLean vào năm 1935 tại Hoa Kỳ. Theo tiêu chuẩn ISO 668:1995(E), container phải đảm bảo độ bền vững, dễ xếp dỡ và thể tích bên trong không nhỏ hơn 1 khối.
  • 1 Feet (ft) và 1 Inch (in) là bao nhiêu? Kích thước container tuân theo hệ đo lường Anh - Mỹ. Trong đó: 1 feet = 0.3048 mét (khoảng 30.48 cm) và 1 inch = 0.0254 mét (2.54 cm). 1 feet = 12 inch.
  • TEU (Twenty-foot equivalent units): Là đơn vị đo lường tương đương 1 container 20 feet tiêu chuẩn. Tương tự, FEU là đơn vị tương đương 1 container 40 feet (1 FEU = 2 TEU).
  • Kích thước lọt lòng (Inside dimensions): Là kích thước khoảng không gian chứa hàng bên trong (đã trừ đi độ dày của vỏ và hệ thống cách nhiệt nếu có). Đây là thông số quan trọng nhất để tính toán xếp hàng.
  • Kích thước phủ bì: Là kích thước tổng thể đo từ bên ngoài.

2. Bảng tra cứu nhanh & Chi tiết kích thước các loại container khô (Dry)

Container khô (ký hiệu là DC - Dry Container) là loại thông dụng nhất để chở bách hóa. Dưới đây là thông số chi tiết cho từng loại:

Container 10 feet

Là loại container có kích thước nhỏ nhất, chiều dài chỉ khoảng 3 mét. Thường không được dùng nhiều trong vận tải đường biển quốc tế do tốn diện tích slot trên tàu, nhưng lại cực kỳ được ưa chuộng để làm bốt bảo vệ, nhà vệ sinh di động hoặc kho chứa vật tư mini tại các công trường chật hẹp.

  • Phủ bì (D x R x C): 2.991m x 2.438m x 2.591m
  • Lọt lòng (D x R x C): 2.828m x 2.350m x 2.381m
  • Thể tích: ~ 16 khối (CBM).

Container 10 feet

Container 10 feet 

Container 20 feet (Công 20)

Đây là loại container tiêu chuẩn cơ sở (1 TEU). Kích thước container 20 feet phù hợp để đóng các loại hàng hóa có trọng lượng nặng nhưng thể tích nhỏ (như sắt thép, xi măng, gạo, thiết bị máy móc).

Sự thật thú vị: Chiều dài thực tế của công 20 chỉ là 19 feet 10.5 inch (khoảng 6.058m) thay vì tròn 20 feet. Việc hụt đi 1.5 inch này để khi xếp 2 công 20 feet lên chung một chuyến xe kéo 40 feet sẽ tạo ra khe hở an toàn 3 inch ở giữa.

  • Phủ bì (D x R x C): 6.060m x 2.440m x 2.590m
  • Lọt lòng (D x R x C): 5.898m x 2.352m x 2.395m

Container văn phòng 20 feet

Container văn phòng 20 feet 

Container 40 feet (Công 40 thường – 40DC)

Chiều dài gấp đôi công 20. Kích thước container 40 feet (viết tắt là 40DC) lý tưởng để đóng các mặt hàng có khối lượng nhẹ nhưng cồng kềnh, chiếm nhiều diện tích như đồ nội thất, hàng may mặc, hàng nhựa gia dụng. Phí xếp dỡ (THC) của công 40 thường chỉ cao hơn công 20 khoảng 30-40% nên rất được giới xuất nhập khẩu ưa chuộng.

  • Phủ bì (D x R x C): 12.190m x 2.440m x 2.590m
  • Lọt lòng (D x R x C): 12.032m x 2.350m x 2.392m

Container 40 feet văn phòng

Container 40 feet văn phòng 

Container 40 HC (High Cube - Cont 40 Cao)

Kích thước lọt lòng và phủ bì về chiều dài, chiều rộng giống hệt cont 40 thường, nhưng chiều cao được tăng thêm gần 30cm (cao 2.896m so với 2.591m). Sự thay đổi này giúp thể tích tăng thêm đáng kể, rất được các doanh nghiệp xuất nhập khẩu đồ nội thất gỗ, may mặc ưa chuộng.

  • Phủ bì (D x R x C): 12.190m x 2.440m x 2.895m
  • Lọt lòng (D x R x C): 12.023m x 2.352m x 2.698m

Container 45 feet và 50 feet

  • Container 45 feet: Là loại container cực lớn Tương đương khoảng 2.25 TEU. Thường có số "45" dán nổi bật trên vách. Kích thước phủ bì: Dài 13.716m x Rộng 2.500m x Cao 2.896m. Thể tích lên tới 86.1 khối.
  • Container 50 feet: Loại đặc chủng cực hiếm, chiều dài lên tới 15.240m.

3. Kích thước và thông số các loại container chuyên dụng

Bên cạnh container khô thông thường, Công ty Môi Trường Bình Dương xin giới thiệu thông số của các dòng container chuyên dụng (Specialized Containers):

  • Container Lạnh (Reefer - RF): Chuyên chở hải sản, nông sản. Do phải ốp thêm lớp form cách nhiệt cực dày nên kích thước lọt lòng và thể tích luôn nhỏ hơn container khô cùng loại. Ví dụ: Thể tích công 40 lạnh cao (HC-RF) chỉ khoảng 66.98 khối. Được trang bị hệ thống máy làm lạnh (Thermoking, Daikin...).
  • Container Mở Nóc (Open Top - OT): Đặc điểm: Không có nóc thép cố định, thay vào đó là tấm bạt phủ. Ứng dụng: Dùng để chở máy móc thiết bị, gỗ khối, đá tảng có chiều cao vượt quá kích thước cửa container, phải dùng cẩu để đưa hàng vào từ trên xuống.
  • Container Mặt Bằng (Flat Rack - FR): Đặc điểm: Không có vách dọc và nóc, chỉ có 1 mặt sàn siêu dày và 2 vách mặt trước/sau (có thể gập xuống). Ứng dụng: Vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng (OOG - Out of Gauge), hàng quá khổ quá tải như bồn chứa lớn, xe cẩu, thép cuộn nguyên khối.
  • Container Bồn (Tank Container): Đặc điểm: Là một bồn chứa bằng thép không gỉ được đặt gọn trong khung sườn có kích thước chuẩn ISO. Ứng dụng: Chuyên chở hàng lỏng (rượu, nước mắm, hóa chất, dầu ăn...). Thể tích bồn thường từ 21.000 lít đến 26.000 lít.
  • Container hàng rời (Bulk Container): Đặc điểm: Hình dáng giống container khô nhưng có các nắp hầm trên nóc để trút hàng vào và cửa xả hàng ở phía dưới mặt trước. Ứng dụng: Chở hàng rời khô, dạng hạt, dạng bột (lúa mì, xi măng, phân bón) mà không cần đóng bao.

4. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về thông số (FAQ)

Khi lên phương án đóng hàng xuất khẩu hoặc thuê kho, người điều phối cần nắm rõ các thông số giới hạn sau:

Container 20 feet và 40 feet nặng bao nhiêu kg? (Trọng lượng vỏ)

Trọng lượng vỏ (Tare weight) của một chiếc container 20 feet rỗng rơi vào khoảng 2.200 kg đến 2.300 kg (2.2 - 2.3 tấn) tùy thuộc vào độ dày của thép và năm sản xuất. Do kích thước dài gấp đôi, trọng lượng vỏ của container 40 feet thường (40DC) khoảng 3.730 kg và container 40 feet cao (40HC) khoảng 3.900 kg.

Container 20 feet và 40 feet chở được bao nhiêu tấn? (Tải trọng tối đa)

Theo thiết kế tiêu chuẩn ISO, tải trọng tối đa (Payload) của cont 20 có thể lên tới 28.2 tấn.

Một sự thật khá thú vị là tải trọng thiết kế của cont 40 (khoảng 26.7 tấn) thường nhỏ hơn cont 20. Nguyên nhân là do bản thân vỏ cont 40 đã quá nặng, khi cộng với hàng hóa phải tuân thủ tổng giới hạn tải trọng (Gross weight) tối đa là 30.480 kg. Do đó, cont 40 chỉ dùng để chở hàng nhẹ, thể tích lớn, không dùng để chở hàng siêu nặng.

🔥 Pro-Tip / Lưu ý thực chiến: Tại Việt Nam, khi vận tải trên đường bộ, bạn phải tuân thủ tải trọng cầu đường của xe đầu kéo. Thông thường, để tránh phạt quá tải, các chủ hàng chỉ đóng khoảng 20 - 25 tấn hàng hóa trong cont 20.

Công 20 và Công 40 bao nhiêu khối (thể tích CBM)?
  • Công 20: Thể tích lọt lòng khoảng 33 khối (CBM). Tuy nhiên, khi đóng hàng thực tế, do cấu trúc các thùng carton không thể lấp đầy 100% các góc chết, bạn chỉ nên tính toán đóng khoảng 28 - 30 khối hàng.
  • Công 40 thường (40DC): Chứa được khoảng 67 khối. (Đóng hàng thực tế khoảng 58 - 60 khối).
  • Công 40 cao (40HC): Chứa được khoảng 76 khối. (Đóng hàng thực tế khoảng 68 - 70 khối).

5. Kết luận

Việc hiểu và nắm bắt chính xác bảng thông số kỹ thuật, kích thước container lọt lòng/phủ bì không chỉ giúp quá trình xếp dỡ, lưu kho bãi diễn ra suôn sẻ mà còn đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt luật an toàn giao thông đường bộ và hàng hải.

Bạn Cần Tư Vấn Thuê / Mua Container Kho?

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cần thuê, mua các loại vỏ container khô làm kho chứa hàng tại khu vực phía Nam, Công ty Môi Trường Bình Dương luôn sẵn sàng tư vấn lựa chọn loại kích thước phù hợp nhất, tối ưu 100% không gian và chi phí cho dự án của bạn.

📞 GỌI HOTLINE: 0902.824.099

 

Tác giả bài viết:

Nguyễn Thiên Thi | CEO Công ty Môi Trường Bình Dương

✍️

THÔNG TIN LIÊN HỆ ĐẶT HÀNG

  • 🏢 Đơn vị: Công Ty TNHH TMDV SX XNK Môi Trường Bình Dương
  • 📍 Địa chỉ: Số 29 Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Tp. Dĩ An, Tỉnh Bình Dương
  • 🏭 Xưởng sản xuất: 181/29 Đường An Phú 18, Khu phố Bình Chuẩn B, Phường Bình Chuẩn, Tp.Thuận An, Bình Dương
  • 📞 Hotline/Zalo: 0917 298 509 - 0902 824 099
  • 🌐 Website: https://congtymoitruongbinhduong.vn/

Bài viết khác

© Copyright 2020 congtymoitruongbinhduong.vn.
image
0917298509
0917298509